臣妾
thần thiếp (cách xưng hô khiêm tốn của phụ nữ trước bậc bề trên); thần dân (nam và nữ)
NGHĨA
- 壹名danh từ
thần thiếp (cách xưng hô khiêm tốn của phụ nữ trước bậc bề trên); thần dân (nam và nữ)
- 。
Thần thiếp không dám trái thánh chỉ.
- 貳代đại từ
(văn) thần thiếp (cách tự xưng khiêm nhường của phụ nữ bề dưới)
- 參名danh từ
(cổ) bề tôi và tỳ thiếp; thần thiếp (cách tự xưng khiêm nhường của phụ nữ trước vua)
thần thiếp (cách xưng hô khiêm tốn của phụ nữ trước bậc bề trên); thần dân (nam và nữ)
NGHĨA
- 壹名danh từ
thần thiếp (cách xưng hô khiêm tốn của phụ nữ trước bậc bề trên); thần dân (nam và nữ)
- 。
Thần thiếp không dám trái thánh chỉ.
- 貳代đại từ
(văn) thần thiếp (cách tự xưng khiêm nhường của phụ nữ bề dưới)
- 參名danh từ
(cổ) bề tôi và tỳ thiếp; thần thiếp (cách tự xưng khiêm nhường của phụ nữ trước vua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.