肃清

肃清
qīng
túc thanh

thanh lọc; loại bỏ

1 nghĩa#42642
NGHĨA

NGHĨA

  1. thanh lọc; loại bỏ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.