Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
肃杀
lạnh lẽo và tiêu điều (khí lạnh mùa thu làm vạn vật xơ xác); ảm đạm
NGHĨA
- 壹
lạnh lẽo và tiêu điều (khí lạnh mùa thu làm vạn vật xơ xác); ảm đạm
- 貳
lạnh lẽo và u ám (khí thế lạnh lẽo, tiêu điều của mùa thu)
- 參形tính từ
lạnh lẽo và u ám; tiêu điều (của thời tiết mùa thu/đông)
- ,。
Gió thu lạnh lẽo, vạn vật tiêu điều.
- 肆形tính từ
lạnh lẽo và tiêu điều (cảnh mùa thu hay mùa đông)
- ,。
Gió thu hiu quạnh, lá rụng đầy đất.
解字
GIẢI TỰlạnh lẽo và tiêu điều (khí lạnh mùa thu làm vạn vật xơ xác); ảm đạm
NGHĨA
- 壹
lạnh lẽo và tiêu điều (khí lạnh mùa thu làm vạn vật xơ xác); ảm đạm
- 貳
lạnh lẽo và u ám (khí thế lạnh lẽo, tiêu điều của mùa thu)
- 參形tính từ
lạnh lẽo và u ám; tiêu điều (của thời tiết mùa thu/đông)
- ,。
Gió thu lạnh lẽo, vạn vật tiêu điều.
- 肆形tính từ
lạnh lẽo và tiêu điều (cảnh mùa thu hay mùa đông)
- ,。
Gió thu hiu quạnh, lá rụng đầy đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.