Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
/
肃反
肃反
túc phản
chiến dịch trấn áp phản cách mạng; túc thanh phản cách mạng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
chiến dịch trấn áp phản cách mạng; túc thanh phản cách mạng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ肃反
Phồn thể肅反
túc phản
chiến dịch trấn áp phản cách mạng; túc thanh phản cách mạng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
chiến dịch trấn áp phản cách mạng; túc thanh phản cách mạng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.