肃反

肃反
fǎn
túc phản

chiến dịch trấn áp phản cách mạng; túc thanh phản cách mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chiến dịch trấn áp phản cách mạng; túc thanh phản cách mạng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.