疑点

疑点
diǎn
nghi điểm

điểm đáng nghi; chỗ mờ ám

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22065
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm đáng nghi; chỗ mờ ám

    • Vấn đề này có một điểm đáng ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.