疑案

疑案
àn
nghi án

vụ án nghi ngờ; vụ án chưa được giải quyết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vụ án nghi ngờ; vụ án chưa được giải quyết

    • Đây là một vụ án đáng ngờ.

  2. danh từ

    vụ nghi ngờ; vụ án chưa rõ ràng

    • Đây là một vụ án bí ẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.