疑念

疑念
niàn
nghi niệm

hoài nghi; nghi ngờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoài nghi; nghi ngờ

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy nghi ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.