疑冰

疑冰
bīng
nghi băng

nghi hoặc; không hiểu biết

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nghi hoặc; không hiểu biết

  2. danh từ

    nghi ngờ do thiếu hiểu biết

    • Nghi băng là do thiếu kiến thức mà ra.

  3. danh từ

    kiến thức hạn hẹp; hiểu biết nông cạn (điển từ Trang Tử: côn trùng mùa hè không biết đến băng tuyết)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.