生长素

生长素
shēngzhǎng
sinh trưởng tố

auxin; hoocmon tăng trưởng thực vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    auxin; hoocmon tăng trưởng thực vật

    • Auxin là một loại hormone thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.