- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
auxin; hoocmon tăng trưởng thực vật
auxin; hoocmon tăng trưởng thực vật
Auxin là một loại hormone thực vật.
auxin; hoocmon tăng trưởng thực vật
auxin; hoocmon tăng trưởng thực vật
Auxin là một loại hormone thực vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.