生铁

生铁
shēngtiě
sinh thiết

trùng ý tưởng; trùng nội dung; đụng hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trùng ý tưởng; trùng nội dung; đụng hàng

    • Gang thô là một loại vật liệu công nghiệp quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.