Tới nội dung chính

生词

生词
shēngcí
sinh từ

từ mới (trong sách giáo khoa)

HSK 2 (3.0)2 nghĩaLượng từ 个 / 组
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    từ mới (trong sách giáo khoa)

    • 。

      Những từ mới này rất khó.

  2. 貳名danh từ

    từ mới; từ chưa học; từ lạ

    • ?

      Từ mới này có nghĩa là gì?

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu