生词
生词
sinh từ
từ mới (trong sách giáo khoa)
HSK 2 (3.0)2 nghĩaLượng từ 个 / 组
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ mới (trong sách giáo khoa)
- 。
Những từ mới này rất khó.
- 貳名danh từ
từ mới; từ chưa học; từ lạ
- ?
Từ mới này có nghĩa là gì?
Đang tải…
生词
Phồn thể生詞
sinh từ
từ mới (trong sách giáo khoa)
HSK 2 (3.0)2 nghĩaLượng từ 个 / 组
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ mới (trong sách giáo khoa)
- 。
Những từ mới này rất khó.
- 貳名danh từ
từ mới; từ chưa học; từ lạ
- ?
Từ mới này có nghĩa là gì?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.