Tới nội dung chính

生计

生计
shēngjì
sinh kế

sinh kế; kế sinh nhai

1 nghĩa#21028
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sinh kế; kế sinh nhai

    • 。

      Anh ấy sống nhờ làm việc lặt vặt.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu