生计
生计
sinh kế
sinh kế; kế sinh nhai
1 nghĩa#21028
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh kế; kế sinh nhai
- 。
Anh ấy sống nhờ làm việc lặt vặt.
Đang tải…
生计
Phồn thể生計
sinh kế
sinh kế; kế sinh nhai
1 nghĩa#21028
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh kế; kế sinh nhai
- 。
Anh ấy sống nhờ làm việc lặt vặt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.