生虫

生虫
shēngchóng
sinh trùng

bị sâu mọt; mọt mắm; sinh sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bị sâu mọt; mọt mắm; sinh sâu

    • Những cuốn sách này bị mọt rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.