生皮

生皮
shēng
sinh bì

lông thú; da lông; bộ lông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lông thú; da lông; bộ lông

    • Tấm da sống này rất dày.

  2. danh từ

    hớt bỏ; vớt bỏ (phần nổi trên mặt)

    • Da sống có thể dùng để làm đồ da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.