生畏

生畏
shēngwèi
sinh uý

xen vào; nhúng tay vào; tham gia vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xen vào; nhúng tay vào; tham gia vào

    • Anh ấy khiến người ta phải sợ hãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.