- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
làm rối loạn; gây hỗn loạn
làm rối loạn; gây hỗn loạn
Sinh diệt là quy luật tự nhiên.
làm rối loạn; gây hỗn loạn
làm rối loạn; gây hỗn loạn
Sinh diệt là quy luật tự nhiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.