生漆

生漆
shēng
sinh tất

làm hỏng; làm hỏng bét; phá hỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làm hỏng; làm hỏng bét; phá hỏng

    • Sơn sống là một loại sơn tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.