生水

生水
shēngshuǐ
sinh thuỷ

nước lạnh; nước chưa đun sôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước lạnh; nước chưa đun sôi

    • Xin đừng uống nước lã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.