生母

生母
shēng
sinh mẫu

mẹ đẻ; mẹ ruột

2 nghĩa#24937
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹ đẻ; mẹ ruột

    • Cô ấy là một người mẹ vĩ đại.

  2. danh từ

    mẹ đẻ; mẹ ruột

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.