生手

生手
shēngshǒu
sinh thủ

người mới; tay mơ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người mới; tay mơ

    • Anh ấy là một người mới.

  2. danh từ

    người mới; tay mơ; người mới vào nghề

  3. danh từ

    sb new to a job

    • Anh ấy là một người mới vào nghề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.