生性
生性
sinh tính
bản tính; thiên tính
1 nghĩa#30151
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bản tính; thiên tính
- 。
Anh ấy bản tính lương thiện.
Đang tải…
生性
Phồn thể生
sinh tính
bản tính; thiên tính
1 nghĩa#30151
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bản tính; thiên tính
- 。
Anh ấy bản tính lương thiện.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.