- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bản tính; thiên tính
bản tính; thiên tính
Anh ấy bản tính lương thiện.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
bản tính; thiên tính
bản tính; thiên tính
Anh ấy bản tính lương thiện.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.