生性

生性
shēngxìng
sinh tính

bản tính; thiên tính

1 nghĩa#30151
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản tính; thiên tính

    • Anh ấy bản tính lương thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.