Tới nội dung chính

生性

生性
shēngxìng
sinh tính

bản tính; thiên tính

1 nghĩa#30151
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bản tính; thiên tính

    • 。

      Anh ấy bản tính lương thiện.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu