生字

生字
shēng
sinh tự

bỡn cợt; đùa giỡn; hí hước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bỡn cợt; đùa giỡn; hí hước

    • Hôm nay chúng ta học từ mới.

  2. danh từ

    chữ mới; chữ chưa học

    • Chữ này đọc thế nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.