- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bực bội; tức giận; khó chịu
bực bội; tức giận; khó chịu
Tôi thích ăn mì ăn liền.
bực bội; tức giận; khó chịu
bực bội; tức giận; khó chịu
Tôi thích ăn mì ăn liền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.