生丝

生丝
shēng
sinh tơ

tơ thô; tơ chưa nhuộm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tơ thô; tơ chưa nhuộm

    • Tơ sống là một loại sợi tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.