甜妹

甜妹
tiánmèi
điềm muội

(khẩu) cô gái ngọt ngào dễ thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) cô gái ngọt ngào dễ thương

    • Cô ấy là một cô gái ngọt ngào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.