/
瓤儿
瓤儿
nhương nhi
thịt (quả); ruột (quả)
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thịt (quả); ruột (quả)(kế thừa)
- 。
Ruột dưa hấu rất ngọt.
- 貳名danh từ
phần ruột (bên trong vỏ); cùi; múi(kế thừa)
- 參形tính từ
không tốt; xấu; bất thiện(kế thừa)
- 。
Ruột dưa hấu này không ngon.
- 肆形tính từ
yếu đuối; mềm yếu(kế thừa)
- 。
Ruột dưa hấu này rất ngọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
瓤儿
Phồn thể瓤兒
nhương nhi
thịt (quả); ruột (quả)
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thịt (quả); ruột (quả)(kế thừa)
- 。
Ruột dưa hấu rất ngọt.
- 貳名danh từ
phần ruột (bên trong vỏ); cùi; múi(kế thừa)
- 參形tính từ
không tốt; xấu; bất thiện(kế thừa)
- 。
Ruột dưa hấu này không ngon.
- 肆形tính từ
yếu đuối; mềm yếu(kế thừa)
- 。
Ruột dưa hấu này rất ngọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.