王肃

王肃
Wáng
vương túc

Vương Túc (khoảng 195–256), học giả kinh điển thời Tào Ngụy, bị nghi đã giả mạo một số văn bản kinh điển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vương Túc (khoảng 195–256), học giả kinh điển thời Tào Ngụy, bị nghi đã giả mạo một số văn bản kinh điển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.