爸妈

爸妈
ba má

ba và mẹ; bố mẹ; ba má

1 nghĩa#3968
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ba và mẹ; bố mẹ; ba má

    父亲和母亲fùqīn hé mǔqīn

    • Bố mẹ tôi rất yêu tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cha được gọi là 'ba' vì con luôn mong đợi và bám víu vào cha.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.