父级

父级
phụ cấp

cấp cha; (tin học) nút cha (trong cấu trúc phân cấp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cấp cha; (tin học) nút cha (trong cấu trúc phân cấp)

    • Thư mục cha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.