/
父皇
父皇
phụ hoàng
Phụ hoàng (cách con vua gọi vua cha)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phụ hoàng (cách con vua gọi vua cha)
- ,。
Phụ hoàng, nhi thần xin cáo lui.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
父皇
Phồn thể父
phụ hoàng
Phụ hoàng (cách con vua gọi vua cha)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phụ hoàng (cách con vua gọi vua cha)
- ,。
Phụ hoàng, nhi thần xin cáo lui.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.