民选

民选
mínxuǎn
dân tuyển

bầu cử dân chủ; được dân bầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bầu cử dân chủ; được dân bầu

    • Anh ấy là một nhà lãnh đạo dân cử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.