Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
民进
民进
dân tiến
Hội Xúc tiến Dân chủ Trung Quốc (viết tắt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hội Xúc tiến Dân chủ Trung Quốc (viết tắt)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ民进
Phồn thể民進
dân tiến
Hội Xúc tiến Dân chủ Trung Quốc (viết tắt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hội Xúc tiến Dân chủ Trung Quốc (viết tắt)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.