民营

民营
mínyíng
dân doanh

dân doanh; tư nhân (không phải nhà nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dân doanh; tư nhân (không phải nhà nước)

    • Đây là một doanh nghiệp tư nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.