民爆

民爆
mínbào
dân bộc

thuốc nổ dân dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc nổ dân dụng

    • Việc quản lý vật liệu nổ dân dụng rất nghiêm ngặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.