民法

民法
mín
dân pháp

luật dân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luật dân sự

    • Anh ấy đang học dân luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.