民权

民权
mínquán
dân quyền

dân quyền; quyền dân sự; quyền tự do công dân

1 nghĩa#39650
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dân quyền; quyền dân sự; quyền tự do công dân

    • Dân quyền là quyền cơ bản của công dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.