民品

民品
mínpǐn
dân phẩm

sản phẩm dân dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm dân dụng

    • Đây là sản phẩm dân dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.