- 彔lục(chạm khắc, lấy ra)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
tiếng gõ lạch cạch; tiếng nổ rập rịp
tiếng gõ lạch cạch; tiếng nổ rập rịp
Lửa cháy kêu lách tách.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
tiếng gõ lạch cạch; tiếng nổ rập rịp
tiếng gõ lạch cạch; tiếng nổ rập rịp
Lửa cháy kêu lách tách.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.