毕毕剥剥

毕毕剥剥
tất tất bác bác

tiếng gõ lạch cạch; tiếng nổ rập rịp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng gõ lạch cạch; tiếng nổ rập rịp

    • Lửa cháy kêu lách tách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.