比量

比量
liang
tỷ lượng

đo ước chừng (bằng tay, que, dây, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đo ước chừng (bằng tay, que, dây, v.v.)

    • Anh ấy ước lượng kích thước một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.