- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đôi chim sánh cánh cùng bay (đôi lứa gắn bó, sánh bước bên nhau) [thành ngữ]
đôi chim sánh cánh cùng bay (đôi lứa gắn bó, sánh bước bên nhau) [thành ngữ]
Họ sống hạnh phúc bên nhau như chim liền cánh.
đôi cánh sánh đôi bay (vợ chồng hòa thuận, sống bên nhau trọn đời) [thành ngữ]
Họ sống hạnh phúc như đôi chim liền cánh.
đôi cánh sánh đôi cùng bay (vợ chồng hạnh phúc bên nhau) [thành ngữ]
Bỉ Dực Song Phi là một món ăn ngon.
đôi chim sánh cánh cùng bay (đôi lứa gắn bó, sánh bước bên nhau) [thành ngữ]
đôi chim sánh cánh cùng bay (đôi lứa gắn bó, sánh bước bên nhau) [thành ngữ]
Họ sống hạnh phúc bên nhau như chim liền cánh.
đôi cánh sánh đôi bay (vợ chồng hòa thuận, sống bên nhau trọn đời) [thành ngữ]
Họ sống hạnh phúc như đôi chim liền cánh.
đôi cánh sánh đôi cùng bay (vợ chồng hạnh phúc bên nhau) [thành ngữ]
Bỉ Dực Song Phi là một món ăn ngon.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.