- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
nhiệt dung riêng; tỷ nhiệt
nhiệt dung riêng; tỷ nhiệt
Nhiệt dung riêng của nước rất lớn.
nhiệt dung riêng; tỷ nhiệt
nhiệt dung riêng; tỷ nhiệt
Nhiệt dung riêng của nước rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.