比热

比热
tỷ nhiệt

nhiệt dung riêng; tỷ nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt dung riêng; tỷ nhiệt

    • Nhiệt dung riêng của nước rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.