比湿

比湿
shī
tỷ thấp

độ ẩm riêng; độ ẩm tỉ lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ ẩm riêng; độ ẩm tỉ lệ

    • Độ ẩm riêng là thước đo lượng hơi nước trong không khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.