- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
chim chích Bianchi (Phylloscopus valentini)
chim chích Bianchi (Phylloscopus valentini)
chim chích Bianchi (Phylloscopus valentini)
chim chích Bianchi (Phylloscopus valentini)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.