比来

比来
lái
tỷ lai

gần đây; dạo trước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    gần đây; dạo trước

    • Gần đây anh ấy rất bận.

  2. trạng từ

    thời gian trước đây; gần đây; dạo trước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.