- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
gần đây; dạo trước
gần đây; dạo trước
Gần đây anh ấy rất bận.
thời gian trước đây; gần đây; dạo trước
gần đây; dạo trước
gần đây; dạo trước
Gần đây anh ấy rất bận.
thời gian trước đây; gần đây; dạo trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.