- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
(văn) hằng năm; năm này qua năm khác
(văn) hằng năm; năm này qua năm khác
(văn) năm gần đây; hàng năm; mỗi năm
hằng năm; năm nào cũng vậy
(văn) hằng năm; năm này qua năm khác
(văn) hằng năm; năm này qua năm khác
(văn) năm gần đây; hàng năm; mỗi năm
hằng năm; năm nào cũng vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.