比年

比年
nián
tỷ niên

(văn) hằng năm; năm này qua năm khác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) hằng năm; năm này qua năm khác

  2. danh từ

    (văn) năm gần đây; hàng năm; mỗi năm

  3. danh từ

    hằng năm; năm nào cũng vậy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.