比对

比对
duì
tỷ đối

so sánh; đối chiếu (PK)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    so sánh; đối chiếu (PK)

    • Bạn hãy so sánh hai tài liệu này một chút.

  2. động từ

    đối chiếu; so sánh để kiểm tra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.