比容

比容
róng
tỷ dung

thể tích riêng; tỷ dung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể tích riêng; tỷ dung

    • Tỷ dung là tính chất vật lý của vật chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.