比分

比分
fēn
tỷ phân

tỷ số (trong trận đấu hoặc thi đấu)

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#16534
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ số (trong trận đấu hoặc thi đấu)

    • Tỷ số trận đấu này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.