- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỷ số (trong trận đấu hoặc thi đấu)
tỷ số (trong trận đấu hoặc thi đấu)
Tỷ số trận đấu này là bao nhiêu?
tỷ số (trong trận đấu hoặc thi đấu)
tỷ số (trong trận đấu hoặc thi đấu)
Tỷ số trận đấu này là bao nhiêu?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.