比为

比为
wéi
tỷ vi

so sánh với; ví như

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    so sánh với; ví như

    • Anh ấy ví cuộc sống như một chuyến đi.

  2. động từ

    so sánh với; ví như

    • Anh ấy so sánh cô ấy với một nàng tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.