Tới nội dung chính

殥

殥
yín
dần
⽍bộ đãi · 15 nét

(văn) vùng xa xôi hẻo lánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) vùng xa xôi hẻo lánh

殥
yín
dần
BỘ THỦ⽍
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu